Khi học tiếng Anh ở trình độ B1, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề sẽ giúp trẻ giao tiếp linh hoạt, làm bài thi đạt hiệu quả và phát triển kỹ năng toàn diện. Với mong muốn đồng hành cùng các em trong hành trình học ngôn ngữ, Tiếng Anh trẻ em Bình Dương đã biên soạn bộ 300+ từ vựng thông dụng theo chủ đề dành cho học sinh luyện thi Cambridge, TOEFL Junior hoặc củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc.
Từ vựng tiếng Anh B1 liên quan đến thức ăn và đồ uống

Thức ăn và đồ uống là một trong những chủ đề vô cùng quen thuộc và thú vị trong cuộc sống hằng ngày và cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh B1. Việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi nói về sở thích ăn uống, đặt món, đi siêu thị hay mô tả bữa ăn yêu thích bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| refreshment | /rɪˈfrɛʃmənts/ | Đồ uống giải khát |
| ice | /aɪs/ | Đá |
| ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
| cooker | /ˈkʊkə(r)/ | Nồi nấu ăn |
| recipe | /ˈrɛsɪpi/ | Công thức nấu ăn |
| grocery store | /ˈɡrəʊ.sər.i stɔːr/ | Cửa hàng tạp hóa |
| cook | /kʊk/ | Nấu ăn, đầu bếp |
| yogurt | /ˈjəʊɡət/ | Sữa chua |
| potato | /pəˈteɪtəʊ/ | Khoai tây |
| hot | /hɒt/ | Nóng |
| cola | /ˈkəʊlə/ | Nước ngọt có ga |
| wash up | /wɒʃ ʌp/ | Rửa chén, dọn dẹp |
| plate | /pleɪt/ | Đĩa |
| honey | /ˈhʌni/ | Mật ong |
| coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | Nữ phục vụ |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
| herbs | /hɜːbz/ | Các loại thảo mộc |
| coconut | /ˈkəʊkənʌt/ | Dừa |
| waiter | /ˈweɪtə(r)/ | Người phục vụ |
| pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | Quả dứa |
| condiments | /ˈkɒn.dɪ.mənts/ | Đồ chấm, gia vị kèm theo (muối, mù tạt…) |
| chocolate | /ˈtʃɒklət/ | Socola |
| vegetarian | /ˌvɛdʒɪˈteərɪən/ | Người ăn chay |
| piece of cake | /piːs ʌv keɪk/ | Món dễ dàng, dễ như ăn bánh |
| grill | /ɡrɪl/ | Nướng |
| chips | /ʧɪps/ | Khoai tây chiên |
| vegetable | /ˈvɛdʒtəbl/ | Rau củ |
| pie | /paɪ/ | Bánh nướng |
| grape | /ɡreɪp/ | Nho |
| chilli | /ˈtʃɪli/ | Ớt |
| turkey | /ˈtɜːki/ | Gà tây |
| picnic | /ˈpɪknɪk/ | Buổi dã ngoại |
| glass | /ɡlɑːs/ | Ly, cốc |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| tuna | /ˈtjuːnə/ | Cá ngừ |
| pepper | /ˈpɛpə(r)/ | Tiêu |
| garlic | /ˈɡɑːlɪk/ | Tỏi |
| chef | /ʃef/ | Đầu bếp |
| tomato | /təˈmɑːtəʊ/ | Cà chua |
| pear | /peə(r)/ | Quả lê |
| frying pan | /ˈfraɪɪŋ pæn/ | Chảo rán |
| cheese | /tʃiːz/ | Phô mai |
| toast | /təʊst/ | Bánh mì nướng |
| peanut | /ˈpiːnʌt/ | Lạc, đậu phộng |
| fry | /fraɪ/ | Chiên |
| cereal | /ˈsɪəriəl/ | Ngũ cốc |
| thirsty | /ˈθɜːsti/ | Khát nước |
| tea | /tiː/ | Trà |
| peach | /piːtʃ/ | Quả đào |
| fruit juice | /fruːt dʒuːs/ | Nước trái cây |
| carrot | /ˈkærət/ | Cà rốt |
| canteen | /kænˈtiːn/ | Căng tin |
| tasty | /ˈteɪsti/ | Ngon |
| pea | /piː/ | Hạt đậu |
| fruit | /fruːt/ | Trái cây |
| candy | /ˈkændi/ | Kẹo |
| taste | /teɪst/ | Vị, nếm |
| pasta | /ˈpɑːstə/ | Mỳ Ý |
| fried | /fraɪd/ | Chiên |
| can (of beans) | /kæn/ | Lon (đậu) |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | Mang đi (thực phẩm) |
| pan | /pæn/ | Chảo |
| fridge | /frɪdʒ/ | Tủ lạnh |
| cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| sugar | /ˈʃʊɡə(r)/ | Đường |
| onion | /ˈʌnjən/ | Hành tây |
| French fries | /frɛntʃ fraɪz/ | Khoai tây chiên |
| café / cafe | /ˈkæfeɪ/ | Quán cà phê |
| sweet | /swiːt/ | Ngọt, đồ ngọt |
| omelette | /ˈɒmlət/ | Trứng ốp la |
| fork | /fɔːk/ | Nĩa |
| cabbage | /ˈkæbɪdʒ/ | Bắp cải |
| strawberry | /ˈstrɔːbəri/ | Dâu tây |
| oil | /ɔɪl/ | Dầu |
| mushroom | /ˈmʌʃrʊm/ | Nấm |
| food | /fuːd/ | Thức ăn |
| butter | /ˈbʌtə(r)/ | Bơ |
| steak | /steɪk/ | Bít tết |
| mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ | Nước khoáng |
| flour | /ˈflaʊə(r)/ | Bột |
| burger | /ˈbɜːɡə(r)/ | Bánh mì kẹp thịt (burger) |
| spoon | /spuːn/ | Muỗng |
| milk | /mɪlk/ | Sữa |
| flavour | /ˈfleɪvə(r)/ | Hương vị |
| bunch (of bananas) | /bʌntʃ/ | Nải (chuối) |
| spinach | /ˈspɪnɪtʃ/ | Rau cải bó xôi |
| menu | /ˈmɛnjuː/ | Thực đơn |
| sour | /saʊə(r)/ | Chua |
| egg | /ɛɡ/ | Trứng |
| broccoli | /ˈbrɒkəli/ | Súp lơ |
| soup | /suːp/ | Súp |
| melon | /ˈmɛlən/ | Dưa hấu |
| eat | /iːt/ | Ăn |
| breakfast | /ˈbrɛkfəst/ | Bữa sáng |
| soft drink | /sɒft drɪŋk/ | Nước giải khát có ga |
| meat | /miːt/ | Thịt |
| duck | /dʌk/ | Vịt |
| break | /breɪk/ | Nghỉ giải lao, tạm dừng |
| snack | /snæk/ | Đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ |
| meal | /miːl/ | Bữa ăn |
| drink | /drɪŋk/ | Đồ uống |
| bread | /brɛd/ | Bánh mì |
| slice | /slaɪs/ | Lát (bánh, thịt…) |
| main course | /meɪn kɔːs/ | Món chính |
| dish | /dɪʃ/ | Món ăn |
| box | /bɒks/ | Hộp |
| sausage | /ˈsɔːsɪdʒ/ | Xúc xích |
| lunch | /lʌntʃ/ | Bữa trưa |
| dinner | /ˈdɪnə(r)/ | Bữa tối |
| bowl | /bəʊl/ | Bát |
| saucer | /ˈsɔːsə(r)/ | Đĩa lót cốc |
| lettuce | /ˈlɛtɪs/ | Rau xà lách |
| diet | /ˈdaɪət/ | Chế độ ăn kiêng |
| bottle | /ˈbɒtl/ | Chai |
| saucepan | /ˈsɔːspæn/ | Chảo, nồi nhỏ |
| lemonade | /ˌlɛməˈneɪd/ | Nước chanh |
| dessert | /dɪˈzɜːt/ | Món tráng miệng |
| processed food | /ˈprəʊ.sest fuːd/ | Thực phẩm chế biến sẵn |
| sauce | /sɔːs/ | Nước sốt |
| lemon | /ˈlɛmən/ | Quả chanh |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon, thơm |
| boil | /bɔɪl/ | Luộc, đun sôi |
| sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh sandwich |
| lamb | /læm/ | Thịt cừu |
| cut | /kʌt/ | Cắt |
| bitter | /ˈbɪtə(r)/ | Đắng |
| salt | /sɔːlt/ | Muối |
| knife | /naɪf/ | Con dao |
| curry | /ˈkʌri/ | Cà ri |
| biscuit | /ˈbɪskɪt/ | Bánh quy |
| salmon | /ˈsælmən/ | Cá hồi |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| cup | /kʌp/ | Cốc, chén |
| bean | /biːn/ | Hạt đậu |
| salad | /ˈsæləd/ | Salad |
| juice | /dʒuːs/ | Nước ép |
| cucumber | /ˈkjuːkʌmbə(r)/ | Dưa leo |
| barbecue | /ˈbɑːbɪkjuː/ | Tiệc nướng, nướng ngoài trời |
| roll | /rəʊl/ | Bánh cuộn, cuộn |
| jug | /dʒʌɡ/ | Bình, jug (đựng nước) |
| cream | /kriːm/ | Kem, lớp kem |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | Quả chuối |
| roast | /rəʊst/ | Nướng (thịt, rau), nướng |
| jam | /dʒæm/ | Mứt |
| corn | /kɔːn/ | Ngô, bắp |
| bake | /beɪk/ | Nướng (bằng lò) |
| rice | /raɪs/ | Gạo |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənts/ | Nguyên liệu |
| cookie | /ˈkʊki/ | Bánh quy |
| apple | /ˈæpl/ | Quả táo |
Từ vựng tiếng Anh B1 liên quan đến trang phục và màu sắc – Tiếng Anh trẻ em Bình Dương

Trang phục và màu sắc không chỉ là chủ đề gần gũi mà còn giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng dùng để miêu tả con người, thời trang và phong cách cá nhân. Việc học từ vựng tiếng Anh B1 trong nhóm này giúp trẻ dễ dàng trả lời các câu hỏi trong bài thi, viết đoạn văn miêu tả hay giao tiếp trong các tình huống thường gặp như mua sắm, giới thiệu bản thân,…
| Phiên âm | Dịch nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
| pink | /pɪŋk/ | Màu hồng |
| orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Màu cam |
| purple | /ˈpɜː.pəl/ | Màu tím |
| grey / gray | /ɡreɪ/ | Màu xám |
| green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá |
| golden | /ˈɡəʊl.dən/ | Màu vàng kim |
| yellow | /ˈjel.əʊ/ | Màu vàng |
| white | /waɪt/ | Màu trắng |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | Màu bạc |
| red | /red/ | Màu đỏ |
| gold | /ɡəʊld/ | Màu vàng ánh kim |
| brown | /braʊn/ | Màu nâu |
| blue | /bluː/ | Màu xanh dương |
| black | /blæk/ | Màu đen |
| (dark/light/pale) | /dɑːk/, /laɪt/, /peɪl/ | Tối / sáng / nhạt |
| wool(len) | /wʊl/ | Len |
| wear (out) | /weər/ | Mặc (cho tới khi cũ/rách) |
| watch | /wɒtʃ/ | Đồng hồ đeo tay |
| wallet | /ˈwɒl.ɪt/ | Ví tiền |
| uniform | /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ | Đồng phục |
| undress | /ʌnˈdres/ | Cởi đồ |
| underwear | /ˈʌn.də.weər/ | Đồ lót |
| underpants | /ˈʌn.də.pænts/ | Quần lót nam |
| umbrella | /ʌmˈbrel.ə/ | Ô, dù |
| try on | /traɪ ɒn/ | Thử đồ |
| swimsuit | /ˈswɪm.suːt/ | Đồ bơi (nữ) |
| sandal | /ˈsæn.dəl/ | Dép sandal |
| T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːt/ | Áo thun |
| trousers | /ˈtraʊ.zəz/ | Quần dài |
| trainers | /ˈtreɪ.nəz/ | Giày thể thao |
| tracksuit | /ˈtræk.suːt/ | Bộ đồ thể thao |
| tights | /taɪts/ | Quần tất |
| tie | /taɪ/ | Cà vạt |
| take off | /teɪk ɒf/ | Cởi ra |
| swimming costume | /ˈswɪm.ɪŋ ˌkɒs.tjuːm/ | Đồ bơi |
| sweatshirt | /ˈswet.ʃɜːt/ | Áo nỉ, áo khoác thể thao |
| sweater | /ˈswet.ər/ | Áo len |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ | Kính râm |
| suit | /suːt/ | Bộ vest |
| stripe | /straɪp/ | Sọc |
| socks | /sɒks/ | Tất |
| sleeve(less) | /sliːv/ | Tay áo/không tay áo |
| skirt | /skɜːt/ | Váy |
| size | /saɪz/ | Kích cỡ |
| silk | /sɪlk/ | Lụa |
| shorts | /ʃɔːts/ | Quần đùi |
| shoe | /ʃuː/ | Giày |
| shirt | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi |
| scarf | /skɑːf/ | Khăn quàng cổ |
| ring | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| raincoat | /ˈreɪn.kəʊt/ | Áo mưa |
| put on | /pʊt ɒn/ | Mặc vào |
| purse | /pɜːs/ | Ví nhỏ (nữ) |
| pullover | /ˈpʊlˌəʊ.vər/ | Áo chui đầu |
| /ˈpɒk.ɪt/ | Túi áo/quần | |
| plastic | /ˈplæs.tɪk/ | Nhựa |
| perfume | /ˈpɜː.fjuːm/ | Nước hoa |
| pattern | /ˈpæt.ən/ | Họa tiết |
| pants | /pænts/ | Quần dài (Mỹ)/Quần lót (Anh) |
| old-fashioned | /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/ | Lỗi thời |
| necklace | /ˈnek.ləs/ | Vòng cổ |
| material | /məˈtɪə.ri.əl/ | Chất liệu |
| match | /mætʃ/ | Hợp với |
| make-up | /ˈmeɪk.ʌp/ | Trang điểm |
| leather | /ˈleð.ər/ | Da (chất liệu) |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | Giặt ủi |
| label | /ˈleɪ.bəl/ | Nhãn mác |
| knit | /nɪt/ | Đan len |
| kit | /kɪt/ | Bộ đồ (thể thao, dụng cụ…) |
| jumper | /ˈdʒʌm.pər/ | Áo len |
| jewellery / jewelry | /ˈdʒuː.əl.ri/ | Trang sức |
| jeans | /dʒiːnz/ | Quần bò |
| jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác ngắn |
| hat | /hæt/ | Mũ |
| handkerchief | /ˈhæŋ.kə.tʃiːf/ | Khăn tay |
| handbag | /ˈhænd.bæɡ/ | Túi xách tay |
| go (with/together) | /ɡəʊ/ | Phù hợp, hợp nhau |
| get dressed | /ɡet drest/ | Mặc quần áo |
| glove | /ɡlʌv/ | Găng tay |
| glasses | /ˈɡlɑː.sɪz/ | Kính (đeo mắt) |
| chain | /tʃeɪn/ | Dây chuyền |
| cap | /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
| button | /ˈbʌt.ən/ | Nút áo |
| bracelet | /ˈbreɪ.slət/ | Vòng tay |
| boot | /buːt/ | Ủng, giày bốt |
| blouse | /blaʊz/ | Áo kiểu nữ |
| belt | /belt/ | Thắt lưng |
| bag | /bæɡ/ | Túi xách |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | Ba lô |
| fold | /fəʊld/ | Gấp |
| fit | /fɪt/ | Vừa vặn |
| fasten | /ˈfɑː.sən/ | Cài, buộc |
| fashion | /ˈfæʃ.ən/ | Thời trang |
| earring | /ˈɪə.rɪŋ/ | Bông tai |
| dress | /dres/ | Váy liền thân |
| cotton | /ˈkɒt.ən/ | Vải cotton |
| collar | /ˈkɒl.ər/ | Cổ áo |
| coat | /kəʊt/ | Áo khoác |
| clothes | /kləʊðz/ | Quần áo |
Từ vựng tiếng Anh B1 liên quan đến công nghệ

Công nghệ được xem là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Việc học từ vựng tiếng Anh về công nghệ giúp bé hiểu và diễn đạt tốt hơn về thiết bị số, phần mềm, ứng dụng và các hoạt động liên quan trong môi trường học tập, cuộc sống hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| website | /ˈwɛb.saɪt/ | Trang web |
| web | /wɛb/ | Mạng lưới |
| volume | /ˈvɒl.juːm/ | Âm lượng |
| video clip | /ˈvɪd.iəʊ klɪp/ | Đoạn video |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | Tắt (máy móc, thiết bị) |
| text message | /tɛkst ˈmɛsɪdʒ/ | Tin nhắn văn bản |
| text | /tɛkst/ | Văn bản, nhắn tin |
| switch on | /swɪtʃ ɒn/ | Bật (máy móc, thiết bị) |
| switch off | /swɪtʃ ɒf/ | Tắt (máy móc, thiết bị) |
| software | /ˈsɒft.weə(r)/ | Phần mềm |
| web page | /ˈweb peidʒ/ | Trang web |
| upload | /ˈʌp.ləʊd/ | Tải lên (dữ liệu) |
| telephone | /ˈtelɪfəʊn/ | Điện thoại |
| social media | /ˈsəʊʃəl ˈmiːdɪə/ | Mạng xã hội |
| webcam | /ˈweb.kæm/ | Máy ảnh trực tuyến |
| turn on | /tɜːn ɒn/ | Bật (máy móc, thiết bị) |
| talk | /tɔːk/ | Nói, trò chuyện |
| smartphone | /ˈsmɑːt.fəʊn/ | Điện thoại thông minh |
| sign up | /ˈsaɪn ʌp/ | Đăng ký |
| online | /ˈɒn.laɪn/ | Trực tuyến, trên mạng |
| net | /net/ | Mạng (internet) |
| MP3 player | /ˌɛm.piːˈθriː ˈpleɪə(r)/ | Máy nghe nhạc MP3 |
| mouse mat | /maʊs mæt/ | Tấm lót chuột |
| robot | /ˈrəʊ.bɒt/ | Người máy, rô-bốt |
| screen | /skriːn/ | Màn hình |
| server | /ˈsɜː.vər/ | Máy chủ |
| ring up | /rɪŋ ʌp/ | Gọi điện cho ai đó |
| mouse | /maʊs/ | Chuột máy tính |
| mobile phone | /ˈməʊ.baɪl fəʊn/ | Điện thoại di động |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | Trả lời |
| ring | /rɪŋ/ | Chuông (điện thoại), kêu |
| message | /ˈmes.ɪdʒ/ | Tin nhắn |
| engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Máy bận |
| program(me) | /ˈprəʊ.ɡræm/ | Chương trình (vi tính) |
| machine | /məˈʃiːn/ | Máy móc |
| /ˈiː.meɪl/ | Thư điện tử | |
| electronic(s) | /ɪˌlekˈtrɒn.ɪks/ | Thiết bị điện tử |
| (computer) printer | /ˈprɪn.tər/ | Máy in |
| CD (player) | /ˌsiːˈdiː/ | Đĩa CD / Máy phát CD |
| laptop | /ˈlæp.tɒp/ | Máy tính xách tay |
| /prɪnt/ | In | |
| DVD (player) | /ˌdiː.viːˈdiː/ | Đĩa DVD / Máy phát DVD |
| keyboard | /ˈkiː.bɔːd/ | Bàn phím |
| postcard | /ˈpəʊst.kɑːd/ | Bưu thiếp |
| drag | /dræɡ/ | Kéo (chuột) |
| IT | /ˌaɪˈtiː/ | Công nghệ thông tin |
| podcast | /ˈpɒd.kɑːst/ | Chương trình âm thanh |
| download | /ˈdaʊn.ləʊd/ | Tải xuống |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | Cài đặt |
| PC | /ˌpiːˈsiː/ | Máy tính cá nhân |
| dot | /dɒt/ | Dấu chấm (trong địa chỉ web) |
| internet | /ˈɪn.tə.net/ | Mạng internet |
| phone | /fəʊn/ | Điện thoại |
| disc/disk | /dɪsk/ | Đĩa (CD, DVD…) |
| invent | /ɪnˈvent/ | Phát minh |
| photograph | /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ | Chụp ảnh / bức ảnh |
| digital camera | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈkæm.rə/ | Máy ảnh kỹ thuật số |
| digital | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ | Kỹ thuật số |
| homepage | /ˈhəʊm.peɪdʒ/ | Trang chủ |
| password | /ˈpɑːs.wɜːd/ | Mật khẩu |
| @ | /æt/ | Ký hiệu trong email |
| invention | /ɪnˈven.ʃən/ | Phát minh |
| photography | /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | Nhiếp ảnh |
| headline | /ˈhed.laɪn/ | Tiêu đề chính |
| parcel | /ˈpɑː.səl/ | Bưu kiện |
| dial up | /ˈdaɪəl ʌp/ | Kết nối quay số |
| dial | /ˈdaɪ.əl/ | Quay số |
| app | /æp/ | Ứng dụng |
| address | /əˈdres/ | Địa chỉ |
| operator | /ˈɒp.ər.eɪ.tər/ | Người điều hành |
| hardware | /ˈhɑːd.weər/ | Phần cứng |
| delete | /dɪˈliːt/ | Xóa |
| access | /ˈæk.ses/ | Truy cập |
| hang up | /hæŋ ʌp/ | Ngắt máy (điện thoại) |
| file | /faɪl/ | Tệp tin |
| fax | /fæks/ | Máy fax, gửi fax |
| equipment | /ɪˈkwɪp.mənt/ | Thiết bị |
| envelope | /ˈen.və.ləʊp/ | Bao thư |
| enter | /ˈen.tər/ | Nhập vào |
| chat room | /ˈtʃæt ˌruːm/ | Phòng trò chuyện |
| chat | /tʃæt/ | Trò chuyện (trực tuyến) |
| cell phone | /ˈsel fəʊn/ | Điện thoại di động (Mỹ) |
| connection | /kəˈnek.ʃən/ | Kết nối |
| connect | /kəˈnek.ʃən/ | Kết nối |
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | Máy tính |
| click | /klɪk/ | Nhấp chuột |
| calculator | /ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ | Máy tính cầm tay |
| by post | /baɪ pəʊst/ | Gửi qua bưu điện |
| blogger | /ˈblɒɡ.ər/ | Người viết blog |
| blog | /blɒɡ/ | Nhật ký mạng |
| data | /ˈdeɪ.tə/ | Dữ liệu |
| call back | /kɔːl bæk/ | Gọi lại |
| call | /kɔːl/ | Gọi điện |
Từ vựng tiếng Anh B1 liên quan đến nghề nghiệp và công việc
Nghề nghiệp và công việc là chủ đề hay gặp trong các bài nói, viết và bài thi tiếng Anh. Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh B1 liên quan đến công việc giúp trẻ mô tả mong muốn nghề nghiệp tương lai, đồng thời hỗ trợ tốt trong các tình huống giao tiếp như phỏng vấn giả định, kể về người thân hay nói về ước mơ.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| office | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng |
| occupation | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | Nghề nghiệp |
| nurse | /nɜːs/ | Y tá |
| novelist | /ˈnɒvəlɪst/ | Tiểu thuyết gia |
| musician | /mjuˈzɪʃn/ | Nhạc sĩ |
| model | /ˈmɒdl/ | Người mẫu |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | Tin nhắn, thông điệp |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp |
| part time | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | Bán thời gian |
| painter | /ˈpeɪntə(r)/ | Họa sĩ |
| owner | /ˈəʊnə(r)/ | Chủ sở hữu |
| out of work | /aʊt əv wɜːk/ | Thất nghiệp |
| officer | /ˈɒfɪsə(r)/ | Sĩ quan / cán bộ |
| mechanic | /məˈkænɪk/ | Thợ máy |
| manager | /ˈmænɪdʒə(r)/ | Quản lý |
| librarian | /laɪˈbreəriən/ | Thủ thư (người quản lý thư viện) |
| letter | /ˈletə(r)/ | Thư |
| lecturer | /ˈlektʃərə(r)/ | Giảng viên |
| lawyer | /ˈlɔːjə(r)/ | Luật sư |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | Phòng thí nghiệm |
| king | /kɪŋ/ | Vua |
| judge | /dʒʌdʒ/ | Thẩm phán |
| journalist | /ˈdʒɜːnəlɪst/ | Nhà báo |
| job | /dʒɒb/ | Công việc |
| instructor | /ɪnˈstrʌktə(r)/ | Người hướng dẫn |
| instruction | /ɪnˈstrʌkʃnz/ | Hướng dẫn |
| housework | /ˈhaʊswɜːk/ | Việc nhà |
| housewife | /ˈhaʊswaɪf/ | Nội trợ |
| hairdresser | /ˈheədresə(r)/ | Thợ làm tóc |
| guide | /ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên |
| guest | /ɡest/ | Khách |
| guard | /ɡɑːd/ | Bảo vệ |
| goalkeeper | /ˈɡəʊlkiːpə(r)/ | Thủ môn |
| full time | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
| football player | /ˈfʊtbɔːl ˈpleɪə(r)/ | Cầu thủ bóng đá |
| firefighter | /ˈfaɪəˌfaɪtə(r)/ | Lính cứu hỏa |
| film star | /ˈfɪlm stɑː(r)/ | Ngôi sao điện ảnh |
| farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | Nông dân |
| farm | /fɑːm/ | Trang trại |
| factory | /ˈfæktri/ | Nhà máy |
| explorer | /ɪkˈsplɔːrə(r)/ | Nhà thám hiểm |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư |
| employment | /ɪmˈplɔɪmənt/ | Việc làm |
| employer | /ɪmˈplɔɪə(r)/ | Người sử dụng lao động |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên |
| employ | /ɪmˈplɔɪ/ | Thuê, tuyển dụng |
| /ˈiːmeɪl/ | Thư điện tử | |
| earn | /ɜːn/ | Kiếm tiền |
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | Bác sĩ |
| diver | /ˈdaɪvə(r)/ | Thợ lặn |
| director | /daɪˈrektə(r)/ | Giám đốc, đạo diễn |
| diploma | /dɪˈpləʊmə/ | Bằng cấp |
| diary | /ˈdaɪəri/ | Nhật ký |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | Thám tử |
| desk | /desk/ | Bàn làm việc |
| designer | /dɪˈzaɪnə(r)/ | Nhà thiết kế |
| department | /dɪˈpɑːtmənt/ | Phòng, ban |
| dentist | /ˈdentɪst/ | Nha sĩ |
| dancer | /ˈdɑːnsə(r)/ | Vũ công |
| CV | /ˌsiːˈviː/ | Sơ yếu lý lịch |
| customs officer | /ˈkʌstəmz ˈɒfɪsə(r)/ | Nhân viên hải quan |
| crew | /kruː/ | Phi hành đoàn / đội |
| cook | /kʊk/ | Người nấu ăn |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
| conference | /ˈkɒnfərəns/ | Hội nghị |
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | Máy tính |
| company | /ˈkʌmpəni/ | Công ty |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | Đồng nghiệp |
| cleaner | /ˈkliːnə(r)/ | Nhân viên dọn dẹp |
| chemist | /ˈkemɪst/ | Dược sĩ / nhà hóa học |
| chef | /ʃef/ | Đầu bếp |
| career | /kəˈrɪə(r)/ | Sự nghiệp |
| captain | /ˈkæptɪn/ | Đội trưởng, thuyền trưởng |
| canteen | /kænˈtiːn/ | Căng tin |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | Ứng viên |
| cameraman | /ˈkæmərəˌmæn/ | Người quay phim |
| butcher | /ˈbʊtʃə(r)/ | Người bán thịt |
| businesswoman | /ˈbɪznəswʊmən/ | Nữ doanh nhân |
| businessman | /ˈbɪznəsmən/ | Doanh nhân nam |
| break | /breɪk/ | Giờ nghỉ |
| boss | /bɒs/ | Sếp, ông chủ |
| barber | /ˈbɑːbə(r)/ | Thợ cắt tóc nam |
| banker | /ˈbæŋkə(r)/ | Nhân viên ngân hàng |
| babysitter | /ˈbeɪbisɪtə(r)/ | Người trông trẻ |
| athlete | /ˈæθliːt/ | Vận động viên |
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | Phi hành gia |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | Trợ lý |
| artist | /ˈɑːtɪst/ | Nghệ sĩ |
| army | /ˈɑːmi/ | Quân đội |
| architect | /ˈɑːkɪtekt/ | Kiến trúc sư |
| apply | /əˈplaɪ/ | Nộp đơn, xin việc |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Đơn xin việc |
| actress | /ˈæktrəs/ | Nữ diễn viên |
| actor | /ˈæktə(r)/ | Nam diễn viên |
Sở hữu vốn từ vựng phong phú chính là chìa khóa để trẻ nâng cao kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và tự tin trong mọi kỳ thi tiếng Anh. Bộ từ vựng 300+ theo chủ đề do Tiếng Anh trẻ em Bình Dương tổng hợp trên đây không chỉ dễ học, dễ ghi nhớ mà còn phù hợp với lứa tuổi và chương trình học hiện hành. Phụ huynh hãy cùng con luyện tập tiếng Anh mỗi ngày để tạo nền tảng vững chắc cho tương lai!
