Tổng hợp từ vựng tiếng Anh Bình Dương tiểu học theo chủ đề

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh Bình Dương tiểu học theo chủ đề

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh Bình Dương tiểu học theo chủ đề

Trang bị vốn từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề giúp học sinh tiểu học nhanh thuộc, đồng thời tăng khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong thực tế. Tại Bình Dương, có rất nhiều phụ huynh và giáo viên đang tìm kiếm tài liệu học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, bám sát với chương trình học hiện hành. Đừng lo, trong bài viết này, tiếng Anh Bình Dương sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh tiểu học theo chủ đề trọng tâm cho cho học sinh, hỗ trợ các em xây dựng nền tảng ngoại ngữ vững chắc ngay từ cấp 1.

Từ vựng tiếng Anh Bình Dương tiểu học theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh Bình Dương tiểu học theo chủ đề

Bộ từ vựng tiếng Anh tiểu học theo chủ đề phổ biến nhất

Học tiếng Anh theo chủ đề giúp học sinh dễ tiếp cận từ vựng mới, hiểu nhanh và ghi nhớ lâu hơn. Đặc biệt, với những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày sẽ giúp học sinh cảm thấy hứng thú học tập và tăng khả năng vận dụng tốt hơn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh tiểu học theo các chủ đề phổ biến nhất.

Từ vựng tiếng Anh về số đếm (Number)

Học đếm số từ 1 đến 20 bằng tiếng Anh
Học đếm số từ 1 đến 20 bằng tiếng Anh
Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
One n /wʌn/ 1
Two n /tu/ 2
Three n /θri/ 3
Four n /fɔr/ 4
Five n /faɪv/ 5
Six n /sɪks/ 6
Seven n /ˈsɛvən/ 7
Eight n /eɪt/ 8
Nine n /naɪn/ 9
Ten n /tɛn/ 10
Eleven n /ɪˈlɛvən/ 11
Twelve n /twɛlv/ 12
Thirteen n /θɜr ˈtin/ 13
Fourteen n /fɔrˈtin/ 14
Fifteen n /fɪf ˈtin/ 15
Sixteen n /sɪks ˈtin/ 16
Seventeen n /sɛvənˈ tin/ 17
Eighteen n /eɪ ˈtin/ 18
Nineteen n /naɪnˈtin/ 19
Twenty n /ˈtwɛn ti/ 20

Từ vựng tiếng Anh về động vật (Animals)

Từ vựng tiếng Anh về con vật giúp bé học nhanh, nhớ lâu
Từ vựng tiếng Anh về con vật giúp bé học nhanh, nhớ lâu
Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
Cat n /kæt/ Con mèo
Dog n /dɒg/ Con chó
Goldfish n /ˈgəʊldfɪʃ/ Cá vàng
Hamster n /ˈhæmstə/ Chuột Hamster
Mouse n /maʊs/ Chuột
Rabbit n /ˈræbɪt/ Con thỏ
Turtle n /ˈtɜːtl/ Rùa
Cow n /kaʊ/ Con bò
Bee n /biː/ Con ong
Chicken n /ˈʧɪkɪn/ Con gà
Dove n /dʌv/ Chim bồ câu
Duck n /dʌk/ Con vịt
Fish n /fɪʃ/
Horse n /hɔːs/ Con ngựa
Pig n /pɪg/ Con lợn
Sheep n /ʃiːp/ Cừu
Rabbit n /ˈræbɪt/ Con thỏ

Từ vựng tiếng Anh chỉ màu sắc (Color)

Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
White n /waɪt/ Màu trắng
Pink n /pɪŋk/ Màu hồng
Black n /blæk/ Màu đen
Yellow n /ˈjel.əʊ/ Màu vàng
Blue n /bluː/ Màu xanh da trời
Green n /griːn/ Màu xanh lá cây
Orange n /ˈɒr.ɪndʒ/ Màu cam
Red n /red/ Màu đỏ
Brown n /braʊn/ Màu nâu
Purple n /`pə:pl/ Màu tím
Gray n /greɪ/ Màu xám

Từ vựng tiếng Anh về trái cây (Fruit)

Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
Apple n /’æpl/ Táo
Banana n /bə’nɑ:nə/ Chuối
Avocado n /ˌævəˈkɑːdəʊ/
Carrot n /ˈkær.ət/ Cà rốt
Corn n /kɔːn/ Ngô
Lemon n /´lemən/ Chanh vàng
Peach n /pitʃ/ Đào
Coconut n /’koukənʌt/ Dừa

Từ vựng tiếng Anh về trường lớp (School)

Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
Blackboard n /ˈblækbɔːd/ Bảng đen
Ruler n /ˈruːlə/ Thước kẻ
Chalk n /ʧɔːk/ Phấn viết bảng
Chair n /ʧeə/ Cái ghế
Desk n /dɛsk/ Cái bàn học
Clock n /klɒk/ Đồng hồ
Pen n /pɛn/ Cái bút
Pencil n /ˈpɛnsl/ Bút chì
Notebook n /ˈnəʊtbʊk/ Quyển vở ghi
Backpack n /ˈbækˌpæk/ Cặp sách/balo
Classmate n /ˈklɑːsmeɪt/ Bạn cùng lớp
Library n /ˈlaɪbrəri/ Thư viện
Club n /klʌb/ Câu lạc bộ
Subject n /ˈsʌbʤɪkt/ Môn học
English n /ˈɪŋglɪʃ/ Tiếng Anh
Mathematics n /ˌmæθɪˈmætɪks/ Môn toán
Science n /ˈsaɪəns/ Môn khoa học
History n /ˈhɪstəri/ Môn lịch sử
Geography n /ʤɪˈɒgrəfi/ Môn địa lý
Physics n /ˈfɪzɪks/ Môn vật lý
Biology n /baɪˈɒləʤi/ môn sinh học
Music n /ˈmjuːzɪk/ Môn âm nhạc
Physical education n /ˈfɪzɪkəl ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ Môn thể dục
Teacher n /ˈtiːʧə/ Giáo viên
Student n /ˈstjuːdənt/ Học sinh/sinh viên
Classroom n /ˈklæsruːm/ Lớp học
Monitor n /ˈmɒnɪtə/ Lớp trưởng

Từ vựng tiếng Anh về ngày tháng (Day and month)

Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
Monday n /ˈmʌn.deɪ/ Thứ 2
Tuesday n /ˈtjuːzdeɪ/ Thứ 3
Wednesday n /ˈwɛdənzdeɪ/ Thứ 4
Thursday n /ˈθɜːzdeɪ/ Thứ 5
Friday n /ˈfɹaɪdeɪ/ Thứ 6
Saturday n /ˈsætədeɪ/ Thứ 7
Sunday n /ˈsʌndeɪ/ Chủ nhật
January n [‘dʒænjʊərɪ] Tháng 1
February n [‘febrʊərɪ] Tháng 2
March n [mɑːtʃ] Tháng 3
April n [‘eɪprəl] Tháng 4
May n [meɪ] Tháng 5
June n [dʒuːn] Tháng 6
July n [/dʒu´lai/] Tháng 7
August n [ɔː’gʌst] Tháng 8
September n [sep’tembə] Tháng 9
October n [ɒk’təʊbə] Tháng 10
November n [nəʊ’vembə] Tháng 11
December n [dɪ’sembə] Tháng 12

Các cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho trẻ: Tiếng Anh Bình Dương

Với đa dạng từ vựng và chủ đề sẽ khiến bé khó khăn trong việc ghi nhớ. Do đó, các bậc phụ huynh nên ưu tiên lựa chọn những phương pháp học tiếng Anh hữu ích, phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp thu của con. Dưới đây là các cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho trẻ được nhiều trung tâm tiếng Anh Bình Dương áp dụng nhất mà ba mẹ có thể tham khảo. 

  • Sử dụng các thẻ flashcard: Đây được xem là công cụ học tiếng Anh vô cùng hữu ích. Thẻ flashcard gồm có các từ mới kèm theo hình ảnh minh họa sinh động. Ba mẹ có thể trang trí xung quanh không gian nhà bé bằng các flashcard và sử dụng chúng để dạy bé học, giúp con học nhanh và tiếp thu được các từ vựng mới hiệu quả.
  • Dạy cách đặt câu: Bằng cách sử dụng từ vựng để đặt câu hỏi bé sẽ hiểu rõ hơn nghĩa của từ vựng và có ghi nhớ lâu dài từ mới.
  • Học qua truyện sách, âm nhạc: Giao tiếp sẽ giúp trẻ tăng phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Ba mẹ có thể lồng ghép các từ vựng mới học vào giao tiếp hàng ngày của con hoặc thông qua các kể chuyện, đọc truyện và âm nhạc.
  • Trò chơi: Đây là một trong những cách học hiệu quả mà nhiều người đã áp dụng thành công. Việc cho bé học từ vựng qua trò chơi giúp kích thích trí não, tăng khả năng ghi nhớ và tư duy sáng tạo. Do đó, phụ huynh hãy lồng ghép các từ vựng vào các trò chơi để bé nhanh nhớ bài học hơn.

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đơn giản mà vô cùng hiệu quả,  đặc biệt rất phù hợp với học sinh tiểu học tại Bình Dương. Mong rằng những danh sách từ vựng học tiếng Anh Bình Dương này sẽ giúp bé học nhanh, nhớ từ vựng lâu dài. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *