Việc học từ vựng tiếng Anh thông qua chủ đề là phương pháp cực kỳ hiệu quả, đặc biệt là đối với trẻ em. Trong đó, các thể loại phim bằng tiếng Anh không chỉ giúp bé có thể ghi nhớ từ mới tốt hơn mà còn tạo hứng thú, phấn khởi cho bé khi học. Bài viết sau đây Tiếng Anh trẻ em Bình Dương sẽ tổng hợp các thể loại phim quen thuộc bằng tiếng Anh, giúp bé vừa học, vừa giải trí tự nhiên mà vô cùng hiệu quả.
Animation – Phim hoạt hình tiếng Anh được ưa chuộng
Đây là thể loại phim được trẻ em yêu thích nhờ thiết kế với hình ảnh sinh động, nội dung gần gũi và giàu tính giáo dục. Đây cũng được xem là phương tiện lý tưởng để trẻ có thể làm quen với tiếng Anh thông qua lời thoại đơn giản, phát âm chuẩn và những mẫu câu giao tiếp quen thuộc.

Phiên âm: /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Một số bộ phim nổi bật:
- Frozen (Nữ hoàng băng giá)
- Toy Story (Câu chuyện đồ chơi)
- Spirited Away (Vùng đất linh hồn)
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Princess | Công chúa |
| Prince | Hoàng tử |
| King | Vua |
| Queen | Hoàng hậu |
| Wizard / Sorcerer | Pháp sư nam |
| Witch / Sorceress | Phù thủy nữ |
| Fairy | Tiên nữ |
| Ogre | Quỷ khổng lồ (thường xanh) |
| Dragon | Rồng |
| Monster | Quái vật |
| Robot | Rô-bốt |
| Alien | Người ngoài hành tinh |
| Creature | Sinh vật |
| Animal (talking animal) | Động vật (động vật biết nói) |
| Knight | Hiệp sĩ |
| Explorer | Nhà thám hiểm |
| Inventor | Nhà phát minh |
| Castle | Lâu đài |
| Forest / Woods | Rừng |
| Cave | Hang động |
| Kingdom | Vương quốc |
| Village | Ngôi làng |
| City | Thành phố |
| Island | Hòn đảo |
| Ocean / Sea | Đại dương / Biển |
| Mountain | Núi |
| Valley | Thung lũng |
| Swamp | Đầm lầy |
| Desert | Sa mạc |
| Spaceship | Tàu vũ trụ |
| Outer space | Không gian bên ngoài |
| Underground | Dưới lòng đất |
| Magical realm | Thế giới phép thuật |
| Protagonist / Hero | Nhân vật chính, anh hùng |
| Antagonist / Villain | Kẻ phản diện, nhân vật đối lập |
| Sidekick | Bạn đồng hành, người giúp sức |
Comedy – Phim hài với tình huống hài hước, lời thoại dí dỏm
Phim hài mang đến những tràng cười sảng khoái, dí dỏm nhờ tình huống vui nhộn, lời thoại tinh tế và có nhiều yếu tố đầy bất ngờ. Đây là thể loại giúp trẻ học tiếng Anh tự nhiên qua đoạn hội thoại ngắn, gần gũi, đồng thời tăng phản xạ và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Phiên âm: /ˈkɒm.ə.di/
Một số bộ phim nổi bật:
- Dumb and Dumber (Đã Ngốc Còn Có Kẻ Ngốc Hơn)
- The Hangover (Ba chàng ngự lâm)
- Home Alone ( Ở nhà một mình)
Từ vựng liên quan:
| Từ vựng (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
| Funny | Buồn cười, hài hước |
| Hilarious | Rất vui nhộn, cực kỳ hài hước |
| Silly | Ngớ ngẩn, khờ khạo |
| Goofy | Ngốc nghếch, hài hước |
| Awkward | Khó xử, ngượng nghịu |
| Misunderstanding | Sự hiểu lầm |
| Prank | Trò chơi khăm, chơi xỏ |
| Giggle / Chuckle | Cười khúc khích |
| Laugh out loud (LOL) | Cười phá lên |
| Sarcasm / Sarcastic | Sự mỉa mai / Hay mỉa mai |
| Witty | Hóm hỉnh, dí dỏm |
| Banter | Lời trêu đùa (qua lại) |
| Clumsy | Vụng về, hậu đậu |
| Joke | Lời nói đùa, trò đùa |
| Punchline | Điểm nhấn tạo tiếng cười |
| “Oops!” | “Ối!” (thể hiện sự ngạc nhiên, lỗi nhỏ) |
| “Are you serious?” | “Bạn nói thật đấy à?” / “Nghiêm túc đó hả?” |
| “You’re kidding me!” | “Bạn đùa tôi đấy à!” |
| Gag | Trò hề, lời nói đùa ngắn |
| Ridiculous | Lố bịch, buồn cười (vì vô lý) |
Phim khoa học viễn tưởng Science Fiction (Sci-fi) – Học tiếng Anh trẻ em Bình Dương hiệu quả
Phim khoa học viễn tưởng xoay quanh chủ đề công nghệ tương lai, du hành vũ trụ, người ngoài hành tinh hoặc trí tuệ nhân tạo. Đây là thể loại phim giúp kích thích trí tưởng tượng và tư duy logic của bé. Khi học tiếng Anh trẻ em Bình Dương qua phim Sci-fi, trẻ có cơ hội tiếp cận với nhiều từ vựng chuyên sâu và mở rộng kiến thức về khoa học, công nghệ bằng tiếng Anh dễ nhớ.

Phiên âm: /ˌsaɪəns ˈfɪk.ʃən/
Các bộ phim nổi bật:
- Interstellar (Hố đen tử thần)
- Inception (Kẻ đánh cắp giấc mơ)
- Star Wars series
Từ vựng liên quan:
| Từ vựng (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
| Teleportation | Dịch chuyển tức thời |
| Extraterrestrial | Ngoài hành tinh |
| Terraform | Cải tạo hành tinh để sống được |
| Interstellar | Giữa các vì sao, liên sao |
| Hyperspace | Siêu không gian |
| Mind control | Điều khiển tâm trí |
| Genetic engineering | Kỹ thuật di truyền |
| Nanotechnology | Công nghệ nano |
| Cybernetic | Liên quan tới máy móc, sinh học |
| Post-apocalyptic | Hậu tận thế |
| Quantum realm | Thế giới lượng tử |
| Time paradox | Nghịch lý thời gian |
| Wormhole | Hố giun |
| Singularity | Điểm kỳ dị |
| Simulation theory | Giả thuyết mô phỏng |
| Multiverse | Đa vũ trụ |
| Sentient being | Sinh vật có tri giác |
| Biohacking | Can thiệp sinh học |
| Alien invasion | Cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh |
| Dystopian | Loạn lạc, phản địa đàng |
Hy vọng với danh sách các thể loại phim bằng tiếng Anh trên đây, các bé đã có thêm nhiều vốn từ vựng và sử dụng một cách linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày. Trung tâm Tiếng Anh trẻ em Bình Dương luôn đồng hành cùng phụ huynh để xây dựng lộ trình học tập tiếng Anh thú vị và hiệu quả cho con em mình.
