Từ vựng về thời tiết tiếng Anh Bình Dương: Danh sách từ vựng và cách dùng hiệu quả

Từ vựng về thời tiết tiếng Anh Bình Dương: Danh sách từ vựng và cách dùng hiệu quả

Từ vựng về thời tiết tiếng Anh Bình Dương: Danh sách từ vựng và cách dùng hiệu quả

Thời tiết là một trong những chủ đề vô cùng quen thuộc và gần gũi nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Từ những cơn mưa rào bất chợt cho tới ánh nắng chói chang hay những ngày se lạnh, trẻ đều có thể quan sát và học hỏi trực tiếp từ thế giới xung quanh. Việc dạy trẻ từ vựng tiếng Anh Bình Dương về thời tiết không chỉ giúp con mở rộng vốn từ vựng mà còn khơi gợi sự tò mò, thích khám phá thiên nhiên một cách tự nhiên và thú vị nhất. 

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh liên quan về chủ đề thời tiết mà phụ huynh có thể tham khảo để hướng dẫn bé học tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết đầy đủ nhất
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết đầy đủ nhất

Từ vựng liên quan về tình trạng thời tiết

Tổng hợp từ vựng về weather - Học tiếng Anh Bình Dương qua chủ đề tình trạng thời tiết
Tổng hợp từ vựng về weather – Học tiếng Anh Bình Dương qua chủ đề tình trạng thời tiết

Khi nói về thời tiết, khía cạnh được nhắc đến nhiều nhất đó là bầu trời: trời có nắng không, có mưa không, có sương mù hoặc gió mạnh không,… Đây là những cụm từ được dùng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là những từ vựng mô tả tình trạng thời tiết để bé nói chuyện về thời tiết hàng ngày bằng tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Sunny /ˈsʌni/ Nắng
Windy /ˈwɪndi/ Gió
Raindrop /ˈreɪndrɒp/ Hạt mưa
Climate /ˈklaɪmət/ Khí hậu
Partly sunny /’pa:tli/ /ˈsʌni/ Có nắng vài nơi
Dry /draɪ/ Khô
Wet /wet/ Ướt
Mild /maild/ Ôn hòa
Humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm
Wind Chill /wind/  /tʃɪl/ Gió rét
Stormy /ˈstɔːmi/ Có bão
Sunshine /’sʌnʃain/ Ánh nắng
Wind /wɪnd/ Gió
Breeze /briːz/ Gió nhẹ
Gale /geil/ Gió giật
Drizzle /ˈdrɪzl/ Mưa phùn
Torrential rain /tɔ.ˈrɛnt.ʃəl/ /rein/ Mưa lớn, nặng hạt
Frost /frɒst/ Băng giá
Clear /’klir/ Trời quang, ít mây
Rainbow /ˈreɪnbəʊ/  Cầu vồng
Icy /ˈaɪsi/ Đóng băng
Overcast /ˈoʊ.vɚ.kæst/ U ám

Từ vựng liên quan về nhiệt độ

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhiệt độ phổ biến
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhiệt độ phổ biến

Bạn muốn dạy con diễn tả trời đang nóng bức, oi ả hoặc lạnh cóng trong tiếng Anh? Đây cũng là nhóm từ không thể thiếu trong các đoạn hội thoại hoặc mô tả cảnh vật. Tm hiểu các từ ngữ miêu tả nhiệt độ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Temperature /ˈtemprətʃə(r)/ Nhiệt độ
Degree /dɪˈɡriː/ Độ
Celsius /ˈselsiəs/ Độ C
Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ Độ F
Hot /hɒt/ Nóng
Warm /wɔ:m/ Ấm
Cold /kəʊld/ Lạnh
Chilly /ˈtʃɪli/ Lạnh thấu xương
Freezing /friːzɪŋ/ Lạnh cóng, băng giá

Từ vựng liên quan về hiện tượng thời tiết

Mưa đá, sấm chớp, cầu vồng hay lốc xoáy đều là những hiện tượng thiên nhiên. Dưới đây là danh sách các hiện tượng thời tiết thường gặp bằng tiếng Anh, giúp bé làm giàu vốn từ và tự tin hơn khi mô tả các tình huống thực tế.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ Lốc xoáy
Storm /stɔːm/ Bão
Drought /draʊt/ Hạn hán
Hail /heɪl/  Mưa đá
Sleet /sliːt/  Mưa tuyết
Flood /flʌd/
Typhoon /tɑɪ.ˈfuːn/ Bão (tên gọi cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
Hurricane /ˈhʌrɪkən/ Bão (tên gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương và  Bắc Thái Bình Dương)
Cyclone /ˈsaɪkləʊn/ Bão (tên gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
Thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ Bão có sấm sét

Từ vựng liên quan về các kiểu thời tiết

Từ thời tiết khô ráo cho tới ẩm ướt, từ trời quang mây tạnh tới u ám mù sương, mỗi kiểu thời tiết đều mang lại cảm giác và trải nghiệm khác nhau. Việc nắm vững các từ vựng về kiểu thời tiết sẽ giúp trẻ giao tiếp trôi chảy hơn. Dưới đây là những kiểu thời tiết phổ biến trong tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Rain /reɪn/  Mưa
Snowy  /snəʊi/  Trời có tuyết rơi
Dull /dʌl/ Nhiều mây
Cloudy /klaʊdi/ Nhiều mây
Shower /ˈʃaʊə(r)/ Mưa rào
Fog /fɒɡ/ Sương mù
Foggy /ˈfɒɡi/ Nhiều sương mù
Rainfall /ˈreɪnfɔːl/ Lượng mưa
Weather forecast /ˈweðə/ /fɔːkɑːst/ Dự báo thời tiết
Heat wave /ˈhiːt/ /weɪv/ Đợt nóng
Humidity /hjuːˈmɪdəti/ Độ ẩm
Thermometer /θəˈmɒmɪtə(r)/ Nhiệt kế
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ Chớp
Thunder /ˈθʌndə(r)/ Sấm
Ice /aɪs/ Băng, đá
Climate change /ˈklaɪmət/ /tʃeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu
Global warming /ˈɡləʊbl/ /ˈwɔːmɪŋ/ Hiện tượng ấm nóng trên toàn cầu

Cách học từ vựng tiếng Anh liên quan chủ đề thời tiết hiệu quả cho trẻ

Để trẻ tiếp thu nhanh và nhớ lâu các từ vựng tiếng Anh về thời tiết, phụ huynh không chỉ cần lựa chọn tài liệu học phù hợp mà còn phải đồng hành cùng con trong quá trình học tập. Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng tiếng Anh đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả mà phụ huynh không nên bỏ qua.

Học từ vựng tiếng Anh thông qua âm nhạc và phim hoạt hình

Âm nhạc và phim hoạt hình được xem là “kho báu” từ vựng sống động dành cho trẻ. Những bài hát vui nhộn về thời tiết như “Sun, Rain, Wind, and Snow” kết hợp với hình ảnh minh họa bắt mắt trong video sẽ giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu và phát âm chuẩn hơn.

Phương pháp học này mang lại cảm giác thư giãn, vui vẻ, khiến việc học tiếng Anh của trẻ trở nên nhẹ nhàng và tự nhiên như một trò chơi.

Học từ vựng thời tiết tiếng Anh thông qua phim hoạt hình vui nhộn
Học từ vựng thời tiết tiếng Anh thông qua phim hoạt hình vui nhộn

Ôn luyện qua các trò chơi tương tác

Trẻ học tiếng Anh tốt nhất khi được chơi! Những trò chơi như đoán từ qua các hình ảnh, điền từ còn thiếu, đố chữ,… giúp trẻ luyện tập ghi nhớ từ vựng một cách hào hứng hơn. Khi được “chơi mà học”, bé cảm thấy yêu thích việc tiếng Anh hơn thay vì bị áp lực học thuộc lòng như các cách học truyền thống.

Tạo môi trường luyện tập từ vựng cho bé mỗi ngày

Việc học từ vựng sẽ hiệu quả hơn rất nhiều nếu ba mẹ hướng dẫn chỉ bé học lặp lại thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Hãy cùng con trò chuyện về thời tiết, như “It’s sunny today!”, “Do you think it will rain tomorrow?”, hay đơn giản là cùng xem bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Anh. Những tình huống thực tế sẽ giúp bé ghi nhớ nhanh và phản xạ từ vựng tự nhiên hơn.

Khuyến khích con phát âm đúng chuẩn thông qua môi trường giao tiếp

Để trẻ phát âm chuẩn từ sớm, ba mẹ nên cho con tiếp xúc với giáo viên bản ngữ hoặc tham gia câu lạc bộ tiếng Anh. Giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài như người Anh, Mỹ hoặc Philippines sẽ giúp trẻ luyện tai nghe và phát âm chính xác hơn, từ đó hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt.

Ngoài ra, ba mẹ có thể cho con học online với các khóa học có video hướng dẫn phát âm chuẩn vô cùng hiệu quả và linh hoạt.

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Anh Bình Dương về thời tiết cùng các phương pháp học hiệu quả trên sẽ giúp bé tự tin hơn trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh. Đừng quên áp dụng mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *